餉億 xiǎng yì · hướng ức Hán Việt: hướng ức · Pinyin: xiǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 億 (ức)Pinyinxiǎng yìHán Việthướng ứcCấu tạo餉 + 億 · hướng + ức nghĩa thành phần: hướng + ức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 饋送供給的物品。《新唐書.卷八三.諸帝公主傳.肅宗七女傳》:「代宗以主貧,詔諸節度餉億,主一不取。」