餉勞 xiǎng láo · hướng lao Hán Việt: hướng lao · Pinyin: xiǎng láo Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 勞 (lao)Pinyinxiǎng láoHán Việthướng laoCấu tạo餉 + 勞 · hướng + lao nghĩa thành phần: hướng + lao