餉客

xiǎng kè hướng khách

Hán Việt: hướng khách · Pinyin: xiǎng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以食物款待賓客。也作「餉賓」。

Eng

  • Cihui 餉客 xiǎngkè v.o. <wr.> entertain a visitor with food and liquor