餉械 hướng giới Hán Việt: hướng giới Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 械 (giới)Hán Việthướng giớiCấu tạo餉 + 械 · hướng + giới nghĩa thành phần: hướng + giới Nghĩa EngCihui 餉械 iǎngxiè n. replenishment of fodder and munitions