餉漕 xiǎng cáo · hướng tào Hán Việt: hướng tào · Pinyin: xiǎng cáo Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 漕 (tào)Pinyinxiǎng cáoHán Việthướng tàoCấu tạo餉 + 漕 · hướng + tào nghĩa thành phần: hướng + tào