餉給 xiǎng gěi · hướng cấp Hán Việt: hướng cấp · Pinyin: xiǎng gěi Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 給 (cấp)Pinyinxiǎng gěiHán Việthướng cấpCấu tạo餉 + 給 · hướng + cấp nghĩa thành phần: hướng + cấp