饷挽 hướng vãn Hán Việt: hướng vãn Tổng quan Cấu tạo: 饷 (hướng) + 挽 (vãn)Hán Việthướng vãnCấu tạo饷 + 挽 · hướng + vãn nghĩa thành phần: hướng + vãn