餉遺
hướng di
Hán Việt: hướng di · Pinyin: xiǎng yí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 饋贈。《南齊書.卷五六.倖臣傳.呂文顯傳》:「四方餉遺,歲各數百萬。」
Eng
- Cihui 餉遺 iǎngwèi v. present as a gift; donate
Hán Việt: hướng di · Pinyin: xiǎng yí