餉銀

xiǎng yín hướng ngân

Hán Việt: hướng ngân · Pinyin: xiǎng yín

Tổng quan

(cũ) lương | tiền công (đặc biệt cho lính)

Cấu tạo: (hướng) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cũ) lương | tiền công (đặc biệt cho lính)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊的俸給。如:「發放餉銀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时军警等的薪金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时军警等的薪金。

Eng

  • CC-CEDICT (old) pay; wages (esp. for soldiers)
  • Cihui 餉銀 iǎngyín n. soldier's pay; military expenditure