餉項 xiǎng xiàng · hướng hạng Hán Việt: hướng hạng · Pinyin: xiǎng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 項 (hạng)Pinyinxiǎng xiàngHán Việthướng hạngCấu tạo餉 + 項 · hướng + hạng nghĩa thành phần: hướng + hạng Nghĩa EngCihui 餉項 xiǎngxiàng n. army funds; soldier's pay