餉饋

xiǎng kuì hướng quỹ

Hán Việt: hướng quỹ · Pinyin: xiǎng kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 贈予糧食。《洛陽伽藍記.卷四.法雲寺》:「京師朝貴多出郡登藩,遠相餉饋,踰于千里,以其遠至,號曰鶴觴,亦名騎驢酒。」

Eng

  • Cihui 餉饋 iǎngkuì n. soldier's rations