養乏 yǎng fá · dưỡng phạp Hán Việt: dưỡng phạp · Pinyin: yǎng fá Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 乏 (phạp)Pinyinyǎng fáHán Việtdưỡng phạpCấu tạo養 + 乏 · dưỡng + phạp nghĩa thành phần: dưỡng + phạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 休養以消除疲乏。《紅樓夢》第七○回:「看姊妹都放去了,大家方散。黛玉回房歪著養乏。」