養亂 yǎng luàn · dưỡng loạn Hán Việt: dưỡng loạn · Pinyin: yǎng luàn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 亂 (loạn)Pinyinyǎng luànHán Việtdưỡng loạnCấu tạo養 + 亂 · dưỡng + loạn nghĩa thành phần: dưỡng + loạn