養交 yǎng jiāo · dưỡng giao Hán Việt: dưỡng giao · Pinyin: yǎng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 交 (giao)Pinyinyǎng jiāoHán Việtdưỡng giaoCấu tạo養 + 交 · dưỡng + giao nghĩa thành phần: dưỡng + giao