養人 yǎng rén · dưỡng nhân Hán Việt: dưỡng nhân · Pinyin: yǎng rén Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 人 (nhân)Pinyinyǎng rénHán Việtdưỡng nhânCấu tạo養 + 人 · dưỡng + nhân nghĩa thành phần: dưỡng + nhân