養信 yǎng xìn · dưỡng tín Hán Việt: dưỡng tín · Pinyin: yǎng xìn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 信 (tín)Pinyinyǎng xìnHán Việtdưỡng tínCấu tạo養 + 信 · dưỡng + tín nghĩa thành phần: dưỡng + tín