養兒 yǎng ér · dưỡng nhi Hán Việt: dưỡng nhi · Pinyin: yǎng ér Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 兒 (nhi)Pinyinyǎng érHán Việtdưỡng nhiCấu tạo養 + 兒 · dưỡng + nhi nghĩa thành phần: dưỡng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养子; 生育男孩。Tân Hoa Tự Điển 1.养子。 2.生育男孩。