養分

yǎng fèn dưỡng phân

Hán Việt: dưỡng phân · Pinyin: yǎng fèn

Tổng quan

chất dinh dưỡng

Cấu tạo: (dưỡng) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất dinh dưỡng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 富有營養的成分。如:「樹根的功用,在吸收泥土中的水分與養分。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物质中所含的能供给有机体营养的成分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物质中所含的能供给有机体营养的成分。

Eng

  • CC-CEDICT nutrient
  • Cihui nutrient

ja

  • JMdict nutrient|nourishment