養勁 yǎng jìn · dưỡng kính Hán Việt: dưỡng kính · Pinyin: yǎng jìn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 勁 (kính)Pinyinyǎng jìnHán Việtdưỡng kínhCấu tạo養 + 勁 · dưỡng + kính nghĩa thành phần: dưỡng + kính