養口 yǎng kǒu · dưỡng khẩu Hán Việt: dưỡng khẩu · Pinyin: yǎng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 口 (khẩu)Pinyinyǎng kǒuHán Việtdưỡng khẩuCấu tạo養 + 口 · dưỡng + khẩu nghĩa thành phần: dưỡng + khẩu Nghĩa EngCihui 養口 ǎngkǒu* v.o. support one's family