養名 yǎng míng · dưỡng danh Hán Việt: dưỡng danh · Pinyin: yǎng míng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 名 (danh)Pinyinyǎng míngHán Việtdưỡng danhCấu tạo養 + 名 · dưỡng + danh nghĩa thành phần: dưỡng + danh