養堂 yǎng táng · dưỡng đường Hán Việt: dưỡng đường · Pinyin: yǎng táng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 堂 (đường)Pinyinyǎng tángHán Việtdưỡng đườngCấu tạo養 + 堂 · dưỡng + đường nghĩa thành phần: dưỡng + đường