養士 yǎng shì · dưỡng sĩ Hán Việt: dưỡng sĩ · Pinyin: yǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 士 (sĩ)Pinyinyǎng shìHán Việtdưỡng sĩCấu tạo養 + 士 · dưỡng + sĩ nghĩa thành phần: dưỡng + sĩ