養壽 yǎng shòu · dưỡng thọ Hán Việt: dưỡng thọ · Pinyin: yǎng shòu Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 壽 (thọ)Pinyinyǎng shòuHán Việtdưỡng thọCấu tạo養 + 壽 · dưỡng + thọ nghĩa thành phần: dưỡng + thọ