養夜 yǎng yè · dưỡng dạ Hán Việt: dưỡng dạ · Pinyin: yǎng yè Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 夜 (dạ)Pinyinyǎng yèHán Việtdưỡng dạCấu tạo養 + 夜 · dưỡng + dạ nghĩa thành phần: dưỡng + dạ