養大

yǎng dà dưỡng đại

Hán Việt: dưỡng đại · Pinyin: yǎng dà

Tổng quan

nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)

Cấu tạo: (dưỡng) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)

Eng

  • CC-CEDICT to raise (a child or animal)
  • Cihui 養大 ǎngdà r.v. bring up (children)