養大
dưỡng đại
Hán Việt: dưỡng đại · Pinyin: yǎng dà
Tổng quan
nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nuôi lớn
- VietPhrases nuôi lớn
- Biên soạn r.v. bring up (children)
Eng
- Cihui 養大 ǎngdà r.v. bring up (children)
Hán Việt: dưỡng đại · Pinyin: yǎng dà
nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)