養威 yǎng wēi · dưỡng uy Hán Việt: dưỡng uy · Pinyin: yǎng wēi Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 威 (uy)Pinyinyǎng wēiHán Việtdưỡng uyCấu tạo養 + 威 · dưỡng + uy nghĩa thành phần: dưỡng + uy