養娃娃

dưỡng oa oa

Hán Việt: dưỡng oa oa

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (oa) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養娃娃 ǎng wáwa v.o. <topo.> give birth to a child