養婦 dưỡng phụ Hán Việt: dưỡng phụ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 婦 (phụ)Hán Việtdưỡng phụCấu tạo養 + 婦 · dưỡng + phụ nghĩa thành phần: dưỡng + phụ Nghĩa EngCihui 養婦 ǎngfu n. girl raised in the home of her future in-laws M:ge/¹míng