養德 yǎng dé · dưỡng đức Hán Việt: dưỡng đức · Pinyin: yǎng dé Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 德 (đức)Pinyinyǎng déHán Việtdưỡng đứcCấu tạo養 + 德 · dưỡng + đức nghĩa thành phần: dưỡng + đức