養怡 yǎng yí · dưỡng di Hán Việt: dưỡng di · Pinyin: yǎng yí Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 怡 (di)Pinyinyǎng yíHán Việtdưỡng diCấu tạo養 + 怡 · dưỡng + di nghĩa thành phần: dưỡng + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 調養身心舒暢。《樂府詩集.卷五四.舞曲歌辭三.漢.曹操.龜雖壽》:「養怡之福,可得永年。」