養恩 yǎng ēn · dưỡng ân Hán Việt: dưỡng ân · Pinyin: yǎng ēn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 恩 (ân)Pinyinyǎng ēnHán Việtdưỡng ânCấu tạo養 + 恩 · dưỡng + ân nghĩa thành phần: dưỡng + ân