養恬 yǎng tián · dưỡng điềm Hán Việt: dưỡng điềm · Pinyin: yǎng tián Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 恬 (điềm)Pinyinyǎng tiánHán Việtdưỡng điềmCấu tạo養 + 恬 · dưỡng + điềm nghĩa thành phần: dưỡng + điềm