養情 yǎng qíng · dưỡng tình Hán Việt: dưỡng tình · Pinyin: yǎng qíng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 情 (tình)Pinyinyǎng qíngHán Việtdưỡng tìnhCấu tạo養 + 情 · dưỡng + tình nghĩa thành phần: dưỡng + tình