養撫 yǎng fǔ · dưỡng phủ Hán Việt: dưỡng phủ · Pinyin: yǎng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 撫 (phủ)Pinyinyǎng fǔHán Việtdưỡng phủCấu tạo養 + 撫 · dưỡng + phủ nghĩa thành phần: dưỡng + phủ