養政 yǎng zhèng · dưỡng chánh Hán Việt: dưỡng chánh · Pinyin: yǎng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 政 (chánh)Pinyinyǎng zhèngHán Việtdưỡng chánhCấu tạo養 + 政 · dưỡng + chánh nghĩa thành phần: dưỡng + chánh