養料

yǎng liào dưỡng liêu

Hán Việt: dưỡng liêu · Pinyin: yǎng liào

Tổng quan

chất dinh dưỡng | sự nuôi dưỡng

Cấu tạo: (dưỡng) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất dinh dưỡng | sự nuôi dưỡng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指富有營養的東西。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能供给有机体营养的物质; 比喻有益于事物发生﹑发展的成分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能供给有机体营养的物质。 2.比喻有益于事物发生﹑发展的成分。

Eng

  • CC-CEDICT nutriment|nourishment
  • Cihui nutriment; nourishment