養日 yǎng rì · dưỡng nhật Hán Việt: dưỡng nhật · Pinyin: yǎng rì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 日 (nhật)Pinyinyǎng rìHán Việtdưỡng nhậtCấu tạo養 + 日 · dưỡng + nhật nghĩa thành phần: dưỡng + nhật