養樂 yǎng lè · dưỡng nhạc Hán Việt: dưỡng nhạc · Pinyin: yǎng lè Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 樂 (nhạc)Pinyinyǎng lèHán Việtdưỡng nhạcCấu tạo養 + 樂 · dưỡng + nhạc nghĩa thành phần: dưỡng + nhạc