養殖

yǎng zhí dưỡng thực

Hán Việt: dưỡng thực · Pinyin: yǎng zhí

Tổng quan

nuôi trồng | sự nuôi trồng | phát triển | khuyến khích

Cấu tạo: (dưỡng) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi trồng | sự nuôi trồng | phát triển | khuyến khích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飼養水產動植物。如:「臺南沿海有許多魚塭養殖虱目魚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 培育和繁殖(水产动植物)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.培育和繁殖(水产动植物)。

Eng

  • CC-CEDICT to raise; to breed (animals etc)
  • Cihui to raise; to breed (animals etc)

ja

  • JMdict aquaculture|culture|cultivation|raising