養汞 yǎng gǒng · dưỡng hống Hán Việt: dưỡng hống · Pinyin: yǎng gǒng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 汞 (hống)Pinyinyǎng gǒngHán Việtdưỡng hốngCấu tạo養 + 汞 · dưỡng + hống nghĩa thành phần: dưỡng + hống