養爺 yǎng yé · dưỡng gia Hán Việt: dưỡng gia · Pinyin: yǎng yé Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 爺 (gia)Pinyinyǎng yéHán Việtdưỡng giaCấu tạo養 + 爺 · dưỡng + gia nghĩa thành phần: dưỡng + gia