養狗 dưỡng cẩu Hán Việt: dưỡng cẩu Tổng quan nuôi chó Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 狗 (cẩu)Hán Việtdưỡng cẩuCấu tạo養 + 狗 · dưỡng + cẩu nghĩa thành phần: dưỡng + cẩu Nghĩa ViệtCihui nuôi chóEngCihui 養狗 ǎnggǒu* v.o. keep a dog