養珠 dưỡng châu Hán Việt: dưỡng châu Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 珠 (châu)Hán Việtdưỡng châuCấu tạo養 + 珠 · dưỡng + châu nghĩa thành phần: dưỡng + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以人工養殖珍珠。先將小珠放置牡蠣體內,牡蠣於是分泌珍珠物質包裹在小珠上,使珠體逐漸增大。日本沿海的養珠最負盛名。EngCihui 養珠 yǎngzhū n. cultured pearls