養真

yǎng zhēn dưỡng chân

Hán Việt: dưỡng chân · Pinyin: yǎng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 涵養真性情。晉.陶淵明〈辛丑歲七月赴假還江陵夜行塗中〉詩:「養真衡茅下,庶以善自名。」

Eng

  • Cihui 養真 ǎngzhēn* v.o. discipline one's temperament