養福 yǎng fú · dưỡng phúc Hán Việt: dưỡng phúc · Pinyin: yǎng fú Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 福 (phúc)Pinyinyǎng fúHán Việtdưỡng phúcCấu tạo養 + 福 · dưỡng + phúc nghĩa thành phần: dưỡng + phúc