養種 yǎng zhǒng · dưỡng chủng Hán Việt: dưỡng chủng · Pinyin: yǎng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 種 (chủng)Pinyinyǎng zhǒngHán Việtdưỡng chủngCấu tạo養 + 種 · dưỡng + chủng nghĩa thành phần: dưỡng + chủng