養羞 yǎng xiū · dưỡng tu Hán Việt: dưỡng tu · Pinyin: yǎng xiū Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 羞 (tu)Pinyinyǎng xiūHán Việtdưỡng tuCấu tạo養 + 羞 · dưỡng + tu nghĩa thành phần: dưỡng + tu