養羽 yǎng yǔ · dưỡng vũ Hán Việt: dưỡng vũ · Pinyin: yǎng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 羽 (vũ)Pinyinyǎng yǔHán Việtdưỡng vũCấu tạo養 + 羽 · dưỡng + vũ nghĩa thành phần: dưỡng + vũ