養色 yǎng sè · dưỡng sắc Hán Việt: dưỡng sắc · Pinyin: yǎng sè Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 色 (sắc)Pinyinyǎng sèHán Việtdưỡng sắcCấu tạo養 + 色 · dưỡng + sắc nghĩa thành phần: dưỡng + sắc